Andrea TROMBETTON
Elo lịch sửTạm tính
2188đỉnh 2300
12 ván3-1-8TT 29.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Andrea TROMBETTON
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 8
- Win rate
- 29.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2188
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shantian HongXiu | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Hoà | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| JOACHI | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Reinhard KNAB | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ji ZhongQi | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TESSEN | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đen thắng | Liang HuoCai | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đỏ thắng | Jouni Ramo | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đỏ thắng | Zuo AnRu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đen thắng | Zhang HuaMing | 2015 SiChuan YuanFangJiuYe Cup Xiangqi Tournament | 2015-01-01 | Xem ván |