An Na
- Canonical name
- An Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 安娜HANZIAnNaPINYIN
Statistics
- Games
- 197
- Wins
- 49
- Draws
- 82
- Losses
- 66
- Win rate
- 45.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2356Hiện tại 2278
Games (197)
Showing 101–125 · Page 5 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Sun Wen | Hoà | An Na | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HeHanLu | Hoà | An Na | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | ZhangWanYu | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| SongXiao | Đỏ thắng | An Na | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Pan Pan | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đỏ thắng | An Na | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenYaWen | Hoà | An Na | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Vi Tư Tề | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Su XiaoRui | Đỏ thắng | An Na | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | An Na | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | YangWenYa | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Zhang WenTong | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Đổng Dục Nam | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | An Na | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | WangZiHan | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | An Na | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Sun Wen | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | An Na | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | SongXiao | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuJianYong | Đỏ thắng | An Na | Bác Thụy Bôi - Toàn Quốc Nữ Tượng Kỳ Đại Sư Công Khai Tái Năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | An Na | 2019 BoEr Cup XiangQi Open Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | WangQinPing | 2019 BoEr Cup XiangQi Open Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeShaoGang | Đen thắng | An Na | 2020 National Women's XiangQi League Preliminary | 2020-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2020 National Women's XiangQi League Preliminary | 2020-01-01 | Xem ván |