Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Dư Tứ Hải | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Fang XiaoLin | 2006 ShanDong Team Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Đỏ thắng | Wang RuiPing | 2006 BeiJing Jing Shan Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| WangLinNa/ZhaoGuoRong | Đỏ thắng | WuXia/HuRongHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Du Ning | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen GuoXing | Đen thắng | Lý Lai Quần | 2006 He Bei VS TaiBei | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | — | Xem ván |
| Xu BaoKun | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1991 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Vương Dược Phi | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Tài Dật | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Cát Du Bồ | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đỏ thắng | Hong LeiXin | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Tống Quốc Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Gao Hua | Hoà | Shan XiaLi | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Shan XiaLi | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Shan XiaLi | 09th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |