Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Zhang DaXiong | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đỏ thắng | Yu HongBo | 2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đỏ thắng | Chu Hiểu Hổ | 1st National Mind Sports Games XiangQi Youth Team Men | — | — | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Trương Cường | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Trương Cường | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Xie Yun | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | — | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | — | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Gang QiuYing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | — | Xem ván |
| Zhang JunJie | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2009 GuangZhou Xiangqi Championship | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2009 China Xiangqi Championship Individual Men | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Vũ Bình | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Melani | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| JENNIFER LI | Đỏ thắng | SHEN CHERRY | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Bi BinBin | Đỏ thắng | Huang Fang | 2002 China Individual Tournament Women's Group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Huang Fang | 2002 China Individual Tournament Women's Group | — | 2002-01-01 | Xem ván |