Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Zheng Qin | Đỏ thắng | Chen DongGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yue ChuanBo | Đỏ thắng | Hu JinYao | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yue ChuanBo | Đen thắng | Trần Hán Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Liu XiangDong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Xu ZiYan | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qun | Đỏ thắng | Ma GuangLiang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hoàng Dũng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Qu JunPing | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ba | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Yao JianWei | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Chen QiHuan | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Tùng Hiên | Đỏ thắng | Lư Huy | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |