Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lin RongXing | Đen thắng | He XingWu | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Liao YiQun | Đen thắng | Hồ Minh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | — | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Hoàng Dũng | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | — | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Bàng Tài Lương | 2006 ShengZhen VS Guang Zhou | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đen thắng | Thôi Nham | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Xu TianLi | Others games | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wei GuoTong | Đỏ thắng | Guo ZiZhou | Others games | — | — | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang QiMing | Đen thắng | Xiangqi ShiJia | 2005 Human-Computer Match | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Qian Lu | Đen thắng | Chen DongYi | 2005 Human-Computer Match | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | — | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |