Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Hàn Băng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Trình Minh | 2012 China National Xiangqi League | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Vương Bân | 2012 China National Xiangqi League | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Liu ZhuYong | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đặng Phổ Phổ | Đen thắng | ZhouYiQiang | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Comprehensive Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | ZuoDaiYuan | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | DengChuanLi | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuangXianCan | Hoà | LiChangYue | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | TanShiYao | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | CaiHong | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Dương Ứng Đông | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Hoà | Zhou Xu | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đặng Phổ Phổ | Đỏ thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | DingHaiBing | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| TanShiYao | Đen thắng | CaiHong | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuoLingQi | Đen thắng | SunRuoGu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | — | 2011-01-01 | Xem ván |