Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tan GuoLiang | Đen thắng | Lu FuGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ma YouGong | Đỏ thắng | Chu Tổ Cần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tan GuoLiang | Hoà | Vương Đại Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tan GuoLiang | Đen thắng | Hou ZhaoZhong | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Triệu Khánh Các | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Niu ZhongLin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tang WanYun | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Huang JingXian | Hoà | Lữ Khâm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Huang JingXian | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Ren JianPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Feng Lan | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang Wei | Đỏ thắng | Zhang QuanYuan | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đen thắng | Wei LaiShun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liang Chong | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liang Chong | Đen thắng | Zhang ShiXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wei LaiShun | Hoà | Zhang ShiXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wei LaiShun | Đỏ thắng | Liu ShiShan | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |