Ván đấu
107.716 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ran Sheng | Hoà | YanYong | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiaLin | Đen thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | ZhouHua | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiaLin | Đỏ thắng | ZhouHua | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiaLin | Đen thắng | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | ZhangRenQiang | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaYing | Đen thắng | LiaoBangJun | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuZhenSheng | Đen thắng | Liang ZiJun | 2011 GuangDong Province Junior and Boys U15 Xiangqi Championships | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuWenJun | Hoà | Lan ZhenHong | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | Li XuPing | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhậm Cương | Hoà | Yan Jun | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinHui | Hoà | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Hoà | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đen thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đỏ thắng | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đen thắng | QinHui | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiYue | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |