Ván đấu
107.823 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Lý Tiểu Long | 2011 ShanXi XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangJianQiang | Đen thắng | Dương Vận Thanh | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WenWanXiang | Đen thắng | ShiCaiGuan | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangJianQiang | Đen thắng | MoKe | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| MoKe | Đỏ thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangJianQiang | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| QinHui | Đỏ thắng | ShiCaiGuan | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tài Dật | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Quần | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiTingFei | Đen thắng | Chen ZhiRong | 2011 JiangMen,GuangDong Sports Games XiangQi | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiRong | Đỏ thắng | HeGuoLin | 2011 JiangMen,GuangDong Sports Games XiangQi | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiRong | Đỏ thắng | WuHuaCao | 2011 JiangMen,GuangDong Sports Games XiangQi | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangChen | Hoà | Zhou ShiJie | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Khang Đức Vinh | Đỏ thắng | Lê Thiên Vị | World class match others | — | — | Xem ván |
| Li JingHua | Đỏ thắng | Hoàng Chí Cường | World class match others | — | — | Xem ván |