Ván đấu
107.823 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Zhang Yong | Đen thắng | Zhang HuaMing | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiaoBangJun | Đỏ thắng | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Vương Thụy Tường | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Lý Hiểu Huy | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đỏ thắng | Ding BanHe | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open September | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiaoBangJun | Đỏ thắng | ChenLi | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đỏ thắng | Shan ZhongHai | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open September | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengChongLin | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | ZhouYongZhong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengChongLin | Đỏ thắng | Lu DaoMing | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Ngũ Hà | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hồng Trí | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |