Ván đấu
107.708 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Hoà | Lý Hiểu Huy | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | LiHaiShan | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Uông Dương | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Chu Thiếu Quân | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Lý Tiến | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| HeDaiHua | Đen thắng | Lưu Lập Sơn | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đỏ thắng | Liu | 2011 DangFei 1 VS 21 Blindfold XiangQi World Record Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Uông Dương | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đỏ thắng | WenFeng | 2011 DangFei 1 VS 21 Blindfold XiangQi World Record Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Hoà | ZhangDie | 2011 DangFei 1 VS 21 Blindfold XiangQi World Record Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Uông Dương | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |