Ván đấu
107.708 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TENG SiongLiang | Đỏ thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Hoà | TENG SiongLiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Bùi Dương Trân | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Tạ Đan Thiền | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Trương Thụy Phong | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Hoàng Vận Hưng | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu QiNan | Hoà | WangZheng | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | LiMengJu | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Lữ Khâm | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Hoà | Liang DaMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| DuanFeiYong | Hoà | Jiang Xiao | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuMing | Đỏ thắng | ZhouJianMin | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Hoà | Trang Hoành Minh | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Đào Hán Minh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang RuoYu | Hoà | Dương Ứng Đông | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiaoBangJun | Đen thắng | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Hoà | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Hoà | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Đỏ thắng | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |