Ván đấu

Đối đầuvs

107.722 ván đấu

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
Lưu TinhĐỏ thắngChâu Vĩnh KhangThe 1984 China Team Tournament Men's Group—1984-01-01Xem ván
Tiền Hồng PhátĐen thắngTriệu Quốc VinhOthers games——Xem ván
Thái Phúc NhưHoàZhang RunThe 1985 China Team Tournament Men's Group—1985-01-01Xem ván
ZhangGuoFeng/TaoHanMingHoàZhaoGuanFang/LiuDaHhua2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles—2006-01-01Xem ván
Vương Lâm NaĐen thắngTrần Lệ Thuần2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group—2006-01-01Xem ván
Hou ZhaoZhongĐen thắngHuo XianYongThe 2006 China Team Tournament Men's Group—2006-01-01Xem ván
Hồ Vinh HoaĐỏ thắngVương Dược PhiĐồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004—2004-01-01Xem ván
Lin YiShengHoàLin JinChun2006 Shan Tou XiFeng Cup—2006-01-01Xem ván
Zhang YiNanĐen thắngWei GuoTongOthers games——Xem ván
Lê Đức ChíĐỏ thắngChe XingGuo2005 Chong Qing QiWang Tournament—2005-01-01Xem ván
Chen DongYiĐen thắngNeuchess2005 Human-Computer Match—2005-01-01Xem ván
Triệu Quốc VinhĐỏ thắngTiêu Cách LiênThe 1990 China Individual Championship 1st Men's group—1990-01-01Xem ván
Hứa Ngân XuyênĐỏ thắngHoàng Sĩ Thanh2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final)—2005-01-01Xem ván
Trương CườngHoàTrần Phú KiệtThe 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group—2005-01-01Xem ván
Trương Học TriềuĐỏ thắngGao WenSan2005 China 2nd Men's Tournament—2005-01-01Xem ván
Trương Thân HoànhĐỏ thắngCát Du BồThe 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group—2005-01-01Xem ván
Sái Trung ThànhĐen thắngKim Tùng2005 China 2nd Men's Tournament—2005-01-01Xem ván
Sái Trung ThànhĐỏ thắngDương Kiếm2005 China 2nd Men's Tournament—2005-01-01Xem ván
Đường ĐanĐỏ thắngOuyang qiLin2005 China XiangQi Championships Individual Women—2005-01-01Xem ván
Guo RuiXiaĐỏ thắngOuyang qiLin2005 China XiangQi Championships Individual Women—2005-01-01Xem ván
← PrevPage 458 / 5387Next →