Ván đấu
107.701 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JiangRuiTeng | Hoà | Khâu Lượng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đỏ thắng | Lin QinSi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinRong | Đỏ thắng | JiangRuiTeng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Wu WeiHao | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Tưởng Phụng Sơn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | — | Xem ván |
| WangJianFeng | Đen thắng | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| GeXiaoZheng | Đỏ thắng | MaHongWei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuLei | Đỏ thắng | Guan ZhiNian | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhengWanXian | Đen thắng | RenAiYing | 2010 Nation Junior and Girls U16 Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đỏ thắng | LiuLiYang | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Hoà | Lý Thiếu Canh | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Kim Tùng | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Hoà | Hoàng Đan Thanh | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JinQiAn | Đỏ thắng | JinXiaoCheng | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinXin | Đỏ thắng | LuYuan | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JinQiAn | Đỏ thắng | LinYiHan | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | Dang GuoLei | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu QingHua | Đỏ thắng | Ye ShengHong | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |