Ván đấu
107.688 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LunHuiYan | Đỏ thắng | Aitoku Chieko | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| YeZhenSong | Đỏ thắng | ChenJianWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen YongLe | Đỏ thắng | LiaoMingHao | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Hoà | YaoJiaWei | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Hoà | ZhouRongAn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Chen ZhenGuo | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jian RuiRui | Đen thắng | Zhan MinZhu | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoYing | Hoà | ZhangXiaoDi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Hoà | Kim Tùng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Tạ Vị | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đỏ thắng | Hồng Gia Xuyên | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Hà Viện | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuQiaoQi | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Wang DeLong | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuYou | Đỏ thắng | Vương Đức Lợi | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jin Yan | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |