Ván đấu
107.683 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Vương Dược Phi | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Yu YunTao | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Tạ Tịnh | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Hồng Trí | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Ai GuangZhi | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shen YunRu | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| ANGUS MAC GREGOR | Đen thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đỏ thắng | Andrea TROMBETTON | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | TESSEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lin XianRong | Đỏ thắng | Arnout DE LEEUW | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Hoà | Reinhard KNAB | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đỏ thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | TOLONEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu YeCheng | Đen thắng | Ye RongGuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kon Island | Đỏ thắng | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Arnout DE LEEUW | Hoà | Reinhard KNAB | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| He RongYao | Hoà | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |