Ván đấu
107.605 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mạnh Chiêu Trung | Đỏ thắng | Triệu Khánh Các | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Đỏ thắng | Lý Nghĩa Đình | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Xu BaoKun | 1991 2nd World Xiangqi Championship Men's Division | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Tang Như Ý | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Thái Phúc Như | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Trần Bách Tường | Đen thắng | Vương Gia Lương | Contest others | — | — | Xem ván |
| Quý Bản Hàm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Contest others | — | — | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Trần Đức Nguyên | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Hoà | Vương Gia Lương | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Lưu Ức Từ | Đỏ thắng | Dương Quan Lân | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Hoà | Lý Nghĩa Đình | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Mã Khoan | Đỏ thắng | Lý Nghĩa Đình | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Dong WenYuan | Đen thắng | Dương Quan Lân | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Trần Tùng Thuận | Đen thắng | Dương Quan Lân | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Dương Quan Lân | Đen thắng | Tạ Tiểu Nhiên | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Châu Kiếm Thu | Đen thắng | Dương Quan Lân | Contest others | — | — | Xem ván |
| Liên Học Chính | Đen thắng | Lâm Dịch Tiên | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Mạnh Lập Quốc | Others games | — | — | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Lý Lai Quần | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1989-01-01 | Xem ván |