Ván đấu
107.603 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lu JianChu | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kuang JinGuang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Kim Hải Anh | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Trần Hồ Hải | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Diệp Khai Nguyên | Đen thắng | Lu JianChu | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Yu XiongWei | 2010 29th GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinMaoZong | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2010 29th GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| XueLi | Hoà | Li RuoYu | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | WangZhengJun | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| DanYu | Hoà | YuXiaoZhou | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiHuaMing | Đen thắng | FanYue | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| SunXiaoXiang | Đen thắng | HuangXiaoDong | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangShiXiang | Đỏ thắng | Nhan Lâm | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangLunChuan | Đen thắng | LiuFeng | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Siêu | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | — | 2010-01-01 | Xem ván |