Ván đấu
107.603 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gan DeBin | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Đỗ Quang Vĩ | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Lại Lý Huynh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Hoà | CHENG KAH SIONG | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| GongJiaXiang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangChangFeng | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Yang ZhengShuang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Hoà | ChenJianWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ShangMing | Đỏ thắng | DengJinSong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Đen thắng | DengJinSong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| YangWenYa | Đen thắng | An Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Đen thắng | Gang QiuYing | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Guo YuLong | Đỏ thắng | CHUA SANDY LUSNRM | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHUA SANDY LUSNRM | Đỏ thắng | Khâu Lượng | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Guo YuLong | Hoà | Khâu Lượng | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |