Ván đấu
107.603 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Zhan HuiMei | Đen thắng | Thường Hồng | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangBaoChun | Hoà | ChengShuangJian | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangMinBiao | Đỏ thắng | YuHaiPing | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | TAN Jing Xuan | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | LiMing | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiMing | Đỏ thắng | Wang JingRong | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu JianHong | Đỏ thắng | XuJianZhong | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đen thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinLang | Đen thắng | LiaoBangJun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng KeMing | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangFuSheng | Đỏ thắng | LiaoBangJun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Đỏ thắng | LiuJiaYing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuanXiChang | Đen thắng | Li JinXiong | 2011 GuangZhou City XiangQi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangHanCheng | Hoà | LiuDongPing | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu ShuYi | Hoà | Xia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |