Ván đấu
107.603 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Yan ChunWang | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đen thắng | Huo XianYong | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhiFeng | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lý Thiếu Canh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Triệu Vĩ | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang LiHong | Đỏ thắng | LiangTing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangMingHu | Đỏ thắng | Lưu Dịch Đạt | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Vương Bân | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuTianHongZhaoGuanFang | Hoà | ZhaoXinXinYouYingQin | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenGuangCi | Hoà | LiXiaoCheng | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Tạ Thượng Hữu | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Zhong Tao | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chương Lỗi | Hoà | ChenJianYu | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hu ZhiKai | Hoà | ZhuYuQi | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | WangMingHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | WangXinYu | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | WangXinYu | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |