Ván đấu
107.856 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Uông Dương | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thân Bằng | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vương Dược Phi | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Hồng Trí | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Lữ Khâm | 2014 4th ChangYuDongTian Cup XiangQi Top12 Rating Player Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | — | 2014-01-01 | Xem ván |
