Ván đấu
107.842 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pu FangYao | Hoà | Mâu Hải Cần | 2014 3rd Peres Cup XiangQi Team Friendly | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | Li ShaoAn | 2014 3rd Peres Cup XiangQi Team Friendly | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Feng JiaGuo | Đỏ thắng | Mo WeiMing | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | Lê Đức Chí | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Lê Đức Chí | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Zheng HongBiao | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li JinXiong | Đen thắng | Zheng HongBiao | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lý Tiến | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li JinXiong | Đỏ thắng | Lý Tinh | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tinh | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Chen J | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Mo WeiMing | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Li JinXiong | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mo WeiMing | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Feng JiaGuo | 2014 Guangdong 12 Cities XiangQi QiWang Invitational Tournament Trail B | — | 2014-01-01 | Xem ván |