Ván đấu
107.831 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Lỗi | Đỏ thắng | DingYuDe | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiZuGao | Đỏ thắng | ZhangChaoHeng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenLing | Đen thắng | Lỗ Thiên | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhanQiHong | Đỏ thắng | LinBoNing | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| HongWenXian | Đỏ thắng | Hác Xuân Dương | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| FanJingJing | Đen thắng | Zhong Tao | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Hoà | LiuXiaoJie | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuJunFeng | Đỏ thắng | ZhangYaoMing | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangMian | Đen thắng | SunWenJie | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| GuoShengJun | Đen thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | ZhaoChen | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | HuangYaJun | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| QuShenLiang | Đen thắng | Lương Vận Long | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiJiaHao | Đỏ thắng | ZhongQiaoSheng | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| FangLiChi | Đen thắng | JianWeiLi | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuHuanHao | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangCongRun | Hoà | LinXinTong | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class A | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangJiaHui | Đỏ thắng | LinYiZhao | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangHeShen | Đỏ thắng | PengZiShen | 2014 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event Class B | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiBaoHua | Đen thắng | ZengJianQing | 2014 GuangDong Province Junior and Girl XiangQi Classic Event Class B | — | 2014-01-01 | Xem ván |