Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Khâu Đông | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Trương Cường | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1994 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | Training others | — | — | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | World class match others | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Tiền Hồng Phát | China match others | — | — | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2000 South VS North GM Championship | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Bàng Tài Lương | Hoà | Su WoSong | 2006 ShengZhen VS Guang Zhou | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Tống Quốc Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Hồng Trí | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| JinHaiYing/HongZhi | Đen thắng | ZhaoGuanFang/LiuDaHhua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Hoà | WangLinNa/ZhaoGuoRong | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Hoà | JinHaiYing/HongZhi | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Đỏ thắng | DangGuoLei/LuQin | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |