Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lý Gia Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Trần Kiến Xương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Liao BangJun | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Thượng Uy | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Han BaoYu | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yang | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lữ Khâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Hồng Trí | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Ngôn Mục Giang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trương Giang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | He JianZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |