Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đen thắng | Từ Siêu | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Trần Văn Ninh | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Hoà | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Hoà | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Wu ZhenXi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |