Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shang SiYuan | Đen thắng | Quách Hải Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Đức Chung | Đỏ thắng | Bách Xuân Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Hoà | Mạnh Thần | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Fang XiaoLin | Đỏ thắng | Song ChunLei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Du QiShun | Hoà | Li YanWei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Jia Xiang | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li JianHong | Hoà | Xu Bin | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Lý Thiếu Canh | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Lý Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Đỏ thắng | Lý Hiểu Huy | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cao ShiFeng | Đỏ thắng | Du Ning | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu HuaPing | Hoà | Lý Vĩnh Cần | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đen thắng | Huang Hua | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Lục Hoành Vĩ | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Ye ZhengGao | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Wei GuoTong | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đỏ thắng | Lin YouQin | 2006 TaiPei Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | Chu Tiểu Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |