Ván đấu

Đối đầuvs

107.722 ván đấu

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
Lữ KhâmĐỏ thắngVương Gia LươngThe 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament—1987-01-01Xem ván
Bốc Phụng BaĐỏ thắngTừ Thiên HồngThe 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament—1987-01-01Xem ván
Trần Hiếu KhônĐỏ thắngTriệu Quốc VinhThe 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament—1987-01-01Xem ván
Wen ZhiHongĐỏ thắngHoàng Trường ThanhThe 2007 ShanTou ChengHai QuanYu Cup Xiangqi Tournament—2007-01-01Xem ván
Wu YaLiĐỏ thắngHoàng Trường ThanhThe 2007 ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament—2007-01-01Xem ván
Zheng HongBiaoĐen thắngYe YiWenThe 2007 ShanTou JinWei Cup Xiangqi Campionship—2007-01-01Xem ván
Zheng HongBiaoĐỏ thắngChen YanBinThe 2007 ShanTou JinWei Cup Xiangqi Campionship—2007-01-01Xem ván
Zheng HongBiaoĐỏ thắngTian HaiYingThe 2007 ShanTou JinWei Cup Xiangqi Campionship—2007-01-01Xem ván
Zheng HongBiaoĐỏ thắngWu PingNanThe 2007 ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament—2007-01-01Xem ván
Lê Đức ChíĐỏ thắngWang WenZhiOthers Tournament(Cup)——Xem ván
Tiêu Cách LiênĐỏ thắngLong CungVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Tào Nham LỗiĐỏ thắngCát Du BồVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Hoàng Sĩ ThanhĐỏ thắngViên Hồng LươngVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Triệu KiếmĐỏ thắngLưu CườngVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Vũ BìnhĐỏ thắngChen Xingyu2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament—2006-01-01Xem ván
Tào Nham LỗiĐen thắngLê Đức ChíOthers Tournament(Cup)——Xem ván
Chu Tiểu BìnhĐỏ thắngDong ChunHuaThe 2007 ShanXi HongYu Cup Grand Prix Competition—2007-01-01Xem ván
Từ Thiên HồngĐỏ thắngTrần ChungVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Liễu Ái BìnhĐỏ thắngLưu Tông TrạchVô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết—2006-01-01Xem ván
Liu JianQingĐen thắngHồ Vinh HoaThe 1964 China Individual 1st Men's Tournament—1964-01-01Xem ván
← PrevPage 2209 / 5387Next →