Ván đấu
107.600 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Vòng | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Võ Chấn | Đen thắng | Li ZhiWei | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu QingBin | Đen thắng | Yu JinYan | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Liu JinYu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | Wang JianChun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Hồng Trí | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lu YuJiang | Hoà | Sun ZhiWei | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zheng YouPing | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Wang XiuZi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Sái Tường Hùng | Đen thắng | Zhu GuiYou | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| Chu Tổ Cần | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Hoà | Trần Khải Minh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Hoà | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đen thắng | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |