Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Đan Thiền | Đen thắng | Yang Hao | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Kim Tùng | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Lý Gia Hoa | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Lý Thiếu Canh | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Tưởng Xuyên | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Vũ Tuấn Cường | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Trương Cường | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Triệu Vĩ | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Trương Học Triều | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đen thắng | Li XuSheng | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiaRuoYu | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lý Lai Quần | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 1994-01-01 | Xem ván |