Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đen thắng | Zheng ChuFang | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đỏ thắng | Chu Dập | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đen thắng | Huang Fang | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Xiang YangHong | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gao JiXian | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Từ Siêu | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2001 China Individual Tournament Women's Group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Guo RuiXia | 2001 China Individual Tournament Women's Group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2001 China Individual Tournament Women's Group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2001 China Individual Tournament Women's Group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lin JinChun | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Dương Kiếm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Zhao Dong | 2003 China Individual Tournament Women's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |