Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lý Trọng Tường | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Trương Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Ổ Chính Vĩ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Tạ Vị | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Trần Chung | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Zhao Li | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | She JinHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Pan ShiQiang | Hoà | Lục Vĩ Thao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Lê Đức Chí | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Yu Zhou | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |