Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 22th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vu Ấu Hoa | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Tưởng Xuyên | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Miêu Lợi Minh | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| ZuoDaiYuan | Đen thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangTing | Đỏ thắng | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen JieYu | Đỏ thắng | Lu ZhongNeng | World class match others | — | — | Xem ván |
| Zhang LiMing | Đỏ thắng | ChenXiongQing | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| DingBangHe | Đỏ thắng | HuangKai | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Đỏ thắng | WangDingZhong | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangZhaoCi | Đỏ thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangTing | Đỏ thắng | WuWenHui | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | Lu Geng | 2011 CongQing City Dragon Boat Festival Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZuoDaiYuan | Đen thắng | Yin Hui | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhao YaQian | Đen thắng | WangCuiZhu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Zhang JunJie | 2011 2nd Guangdong Colleges and Universities Club Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |