Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chen LiFeng | Hoà | Đào Cao Khoa | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đen thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Chen ZhaoRong | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Ruan DaSheng | Đỏ thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Wang ChengWei | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Dương Thiên Nhậm | Hoà | Chen ZhaoRong | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Phan Chấn Ba | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Lữ Khâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Lý Trí Bình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |