Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wu KeXi | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zhao Nong | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Le TianHai | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Lý Xuân | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Trương Giang | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Vương Bân | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Thượng Uy | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trương Giang | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Cát Du Bồ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |