Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vương Gia Lương | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Phó Quang Minh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Sun ZhiWei | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đen thắng | Vương Quý Phúc | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Yin Hui | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đen thắng | Phó Quang Minh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Phó Quang Minh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |