Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Bân | Đỏ thắng | Hàn Tuyển Thành | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang YouSheng | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Huang Hua | Đen thắng | Lê Đức Chí | The 2007 HaiKou Peace City Coffee Cup XiangQi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Thái Phúc Như | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Jin QiChang | Đen thắng | Dương Quan Lân | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | — | 1964-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Hà Thuận An | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Hà Thuận An | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Hoà | Dương Đức Kỳ | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li DeLing | Hoà | Chen Ying | China Individual Tournament Women's Group | — | — | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Kim Ba | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hình Nghị | Đen thắng | Kim Ba | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huang QiMing | Hoà | Xu QinZhi | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Lin ShiWei | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lin ShiWei | Đỏ thắng | Lin YiPing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1982-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Đồng Húc Bân | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shen Yihong | Đen thắng | Shi Shi | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Trình Cát Tuấn | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |