Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lý Hồng Gia | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Hoà | Trình Minh | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHUA SANDY LUSNRM | Đen thắng | Hoàng Vận Hưng | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Hoà | Mã Trọng Uy | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đen thắng | Hồng Trí | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | Lưu Lập Sơn | 2010 ShenZhen 5th Park Culture Festival XiangQi Tournament Final | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Hoà | Lin QinSi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WanDeRong | Đen thắng | Lưu Dục | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | Lý Lâm | 2010 China Central Section Six provinces Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Vũ Bình | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenZhaoLong | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Dang GuoLei | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Dang GuoLei | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mâu Hải Cần | Đỏ thắng | Khang Đức Vinh | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Diệp Khai Nguyên | Hoà | Võ Minh Nhất | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| WuQingHe | Đen thắng | TaoLei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đỏ thắng | LiZhenYu | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |