Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hách Kế Siêu | Đen thắng | Triệu Vĩ | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| YanGenQun | Đen thắng | LvJianLu | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Hoà | Lục Vĩ Thao | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| YangChunLei | Đen thắng | Tài Dật | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMing | Đỏ thắng | Đặng Phổ Phổ | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Vương Hâm Hải | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinMian | Đen thắng | YeXiangBo | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZuoDaiYuan | Đen thắng | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LuZai | Đen thắng | DuShuai | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Hoà | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đen thắng | Chu Quân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuangWeiQiang | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thân Vũ Quân | Hoà | Vũ Tuấn Cường | 2011 1st HeNan YangZiGou Cup XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| CaiYiQing | Đen thắng | WangXinYu | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đỏ thắng | XieZaoHua | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen J | Đỏ thắng | XieZaoHua | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Khương Nghị Chi | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| PanJiaQi | Hoà | Tôn Dật Dương | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZengShaoQuan | Đen thắng | Lưu Lập Sơn | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Địch Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |