Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 08th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Vương Hải Hồng | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đỏ thắng | Chen ZhenGuo | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Đỏ thắng | Chen Song | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Qiu ZhenZhen | Đen thắng | Zhan MinZhu | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | — | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Tôn Khánh Lợi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đen thắng | Lê Đức Chí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Lu DaoMing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Niu BaoMing | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đen thắng | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Triệu Dần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Ren Jian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đỏ thắng | Xu Bin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhu GuiSen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |