Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wu ZhenXi | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Tạ Tịnh | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | Vương Quốc Mẫn | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Vũ Bình | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Tong BenPing | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lý Trí Bình | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Chen YU | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Guo YongZhen | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1999-01-01 | Xem ván |