Ván đấu

1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0 / 66
Kim TùngHoàVương Thiên Nhất
Giải: Others Tournament(Cup)
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.
18.
19.
20.
21.
22.
23.
24.
25.
26.
27.
28.
29.
30.
31.
32.
33.
Nước 0Điểm +1 Đỏ Đen