帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Vương Hạo
Đỏ thắng
LiuMeng
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 115
Vương Hạo
Đỏ thắng
LiuMeng
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
P8-5
2.
M2.3
M8.7
3.
X1-2
X9-8
4.
M8.7
X8.4
5.
C3.1
C3.1
6.
C7.1
X8-3
7.
P8/1
P2-3
8.
X9.2
X3-2
9.
P8-3
X1.1
10.
V3.5
X1-6
11.
P2.2
X6.7
12.
X2-3
M2.1
13.
X9/1
X6-1
14.
M7/9
M1.3
15.
S4.5
P5/1
16.
X3-4
P5-3
17.
S5.6
X2-4
18.
M9.8
V3.5
19.
X4.6
X4-2
20.
P2/1
M3.5
21.
P3-8
X2-4
22.
S6.5
X4/3
23.
P2-3
X4-8
24.
C5.1
X8.5
25.
X4/3
M5.7
26.
M8.6
Pt-2
27.
X4-7
Mt.9
28.
P3-5
X8.1
29.
M3/4
P3-8
30.
C5.1
C5.1
31.
M6/4
X8/3
32.
P5-1
X8.2
33.
P1/2
C5.1
34.
X7.4
X8-6
35.
X7-8
P8.8
36.
M4.3
P8-9
37.
X8-7
X6-7
38.
P8.8
V5/3
39.
X7-3
X7.1
40.
T5-6
C5.1
41.
X3-7
X7.2
42.
T6.1
X7/1
43.
P1.3
C5.1
44.
X7/4
C5.1
45.
S6/5
X7-5
46.
T6/1
X5/3
47.
P1/1
X5-4
48.
P1-6
P9-3
49.
P8/7
P3/2
50.
P6/1
P3.1
51.
T6.1
P3-1
52.
P6.1
V7.5
53.
T6-5
S6.5
54.
P6-5
C7.1
55.
P5/1
C7.1
56.
X7-2
T5-6
57.
P8.6
S5.6
58.
P8/8
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen