帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Mạnh Thần
Hoà
TaoHeng
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 36
Mạnh Thần
Hoà
TaoHeng
Biên bản
Phân tích
1.
M8.7
+1
C3.1
+1
2.
C3.1
M2.3
3.
M2.3
X1.1
4.
X9.1
X1-7
5.
M3.2
C7.1
6.
C3.1
X7.3
7.
V3.1
P8.5
8.
P8-2
V7.5
9.
X1-3
X7.5
10.
V1/3
M8.7
11.
X9-8
P2-1
12.
X8.3
S6.5
13.
C7.1
X9-6
14.
S6.5
C3.1
15.
X8-7
M3.4
16.
V7.5
X6.5
17.
X7-4
M4.6
18.
P2-1
M6/8
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen