帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
YaoShen
Hoà
Vương Hạo
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 79
YaoShen
Hoà
Vương Hạo
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
M8.7
0
2.
M2.3
+1
X9-8
+1
3.
X1-2
+1
C7.1
0
4.
X2.6
0
M2.3
0
5.
C7.1
+1
P8-9
0
6.
X2-3
0
P9/1
0
7.
M8.7
S4.5
8.
P8-9
X1-2
9.
X9-8
P9-7
10.
X3-4
P2.4
11.
C5.1
C7.1
12.
C3.1
X8.6
13.
M7.5
V3.5
14.
S4.5
M7.8
15.
X4-3
M8/9
16.
X3-4
P7.6
17.
M5/3
X8-7
18.
C5.1
C5.1
19.
X4-7
M3/4
20.
X7-5
X7/1
21.
X5/1
M9.7
22.
X5-4
M4.3
23.
X4/2
P2.1
24.
T5-4
M3.5
25.
V3.1
X7-3
26.
X4.3
M7.6
27.
P5.3
X2.5
28.
X8.2
X2.2
29.
M3.4
X3-5
30.
M4.5
X5/1
31.
V1/3
C9.1
32.
M5.7
X5-3
33.
V3.5
X3/2
34.
X4/1
X3-4
35.
X4-1
X4.6
36.
X1-5
X2-3
37.
P9.4
X3.2
38.
T4-5
X3/6
39.
P9/2
X3.3
40.
P9-4
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen