帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
YaoShen
Đỏ thắng
WanKe
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 119
YaoShen
Đỏ thắng
WanKe
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
M8.7
0
2.
M2.3
+1
X9-8
+1
3.
X1-2
+1
M2.3
0
4.
C7.1
0
C7.1
0
5.
X2.6
+1
P8-9
0
6.
X2-3
0
P9/1
0
7.
M8.7
X8.8
8.
C5.1
S4.5
9.
C5.1
P9-7
10.
X3-4
M7.8
11.
P8.2
V3.5
12.
X4-3
M8/9
13.
X3-4
P7.5
14.
M3.5
X8-7
15.
M7/5
M9/7
16.
X4-1
X1-4
17.
C5-6
P7.3
18.
Ms/3
X7/2
19.
M5.4
X7.3
20.
C6.1
P2.2
21.
P5-6
P2-4
22.
V7.5
X7-8
23.
M4/5
P4-1
24.
P6.7
P1.5
25.
V5/7
T5-4
26.
C6-7
X8/3
27.
M5.6
M3/1
28.
X1-5
X8-4
29.
X5-6
T4-5
30.
S4.5
M7.8
31.
P8.1
M8.7
32.
M6.4
X4/3
33.
M4.3
T5-4
34.
Ct-6
M1.3
35.
P8/3
M7/5
36.
P8-6
M5.4
37.
C7.1
M3/1
38.
C7.1
P1-2
39.
C6-5
M4/6
40.
C5-6
M6.4
41.
C6-5
M4/6
42.
C5.1
V7.5
43.
M3/5
T4-5
44.
M5.7
T5-4
45.
M7/5
T4-5
46.
M5.7
T5-4
47.
P6.2
P2/5
48.
C7-6
P2-4
49.
S5.4
C7.1
50.
M7/5
T4-5
51.
M5.3
T5-4
52.
M3/5
T4-5
53.
M5.3
T5-4
54.
M3/5
T4-5
55.
M5.3
T5-4
56.
M3/5
C7.1
57.
C6.1
M6/5
58.
C6.1
T4-5
59.
M5.3
M5/6
60.
C6.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen