帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
HeHaoSong
Hoà
XueQiang
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 68
HeHaoSong
Hoà
XueQiang
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
M2.3
+1
2.
M2.3
+1
P8-6
+22
3.
X1-2
+20
M8.7
+22
4.
C3.1
+12
C3.1
+14
5.
M8.9
+14
V7.5
+15
6.
P8-6
X1-2
7.
X9-8
P2.4
8.
M9/7
P2.2
9.
M3.4
S6.5
10.
M4.3
X9-8
11.
X2.9
M7/8
12.
C5.1
P6-7
13.
P6.6
X2.1
14.
P6/7
P2/3
15.
X8.3
X2-4
16.
P6.2
X4.4
17.
V3.1
M8.6
18.
M3/2
P7-6
19.
C3.1
P6.3
20.
C5.1
C5.1
21.
M2/4
X4-5
22.
P5/1
X5.1
23.
M4/3
P2-5
24.
M3.5
X5-9
25.
X8.3
P6.3
26.
P5.3
C5.1
27.
X8-4
P6-4
28.
X4.2
X9-5
29.
T5.1
C5-4
30.
P6/1
C4.1
31.
T5-6
X5.1
32.
M7.6
X5/1
33.
M6.7
X5-3
34.
T6-5
X3/2
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen