帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
YanYong
Đen thắng
YangHong
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 100
YanYong
Đen thắng
YangHong
Biên bản
Phân tích
1.
V3.5
+1
P8-6
2.
C7.1
M8.9
3.
M2.3
X9-8
4.
X1-2
X8.4
5.
P2-1
X8-4
6.
M8.7
M2.3
7.
X2.4
S4.5
8.
C1.1
C9.1
9.
C1.1
X4-9
10.
P1-2
V3.5
11.
P8-9
X1-2
12.
X9-8
P2.5
13.
C9.1
X9-7
14.
C3.1
X7-6
15.
X2/1
C3.1
16.
C7.1
X6-3
17.
C5.1
M9/7
18.
X2-4
P2/4
19.
M7.6
M7.6
20.
X4-5
P2.2
21.
P2.4
M6.7
22.
M6.5
M3.5
23.
V5.3
C7.1
24.
C5.1
P2-5
25.
X5.1
X2.9
26.
C5.1
X3.5
27.
S4.5
X3/2
28.
C5.1
V7.5
29.
X5.3
T5-4
30.
P2.3
T4.1
31.
P2/1
T4/1
32.
X5-9
S5.4
33.
X9-6
T4-5
34.
X6-4
X3-1
35.
X4-5
S6.5
36.
M3.5
X2/6
37.
X5-3
X1-8
38.
X3.2
S5/6
39.
P2.1
X8.2
40.
S5/4
X2.3
41.
X3/4
X8/9
42.
X3-5
S6.5
43.
M5.7
X8.2
44.
X5.3
T5-6
45.
X5.1
T6.1
46.
M7.5
X2/3
47.
V3/5
X2-6
48.
S6.5
X8-2
49.
V5/7
X6-4
50.
S5/6
X2.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen